子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 子
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Rat (first sign of the Chinese zodiac)
- Danh từ hour of the Rat (around midnight, 11pm to 1am, or 12 midnight to 2am) (cũ)
- Danh từ north (cũ)
- Danh từ eleventh month of the lunar calendar (cũ)
Từ ghép có 子
- 子供 — Đứa trẻ, đứa bé.
- 息子 — Con trai, trai.
- 女の子 — Cô gái, con gái, gái.
- 男の子 — Trai, con trai, chàng trai.
- 帽子 — Mũ, mũ lưỡi trai.
- 椅子 — Ghế.
- 様子 — Trạng thái.
- 双子 — Trẻ sinh đôi.
- 子犬 — Cún, chó con.
- 子供時代 — Tuổi thơ.
- 女子 — Gái, cô gái, con gái.
- 王子 — Vương tử, hoàng tử.
- 梯子 — Thang.
- 子猫 — Mèo con, miu.
- 男子 — Chàng trai, trai.
- お菓子 — Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, kẹo.
- 弟子 — Học sinh, học trò.
- 子羊 — Cừu con, cừu non.
- 原子 — Nguyên tử.
- 子孫 — Hậu bối.
- 妻子 — Thê tử.
- 一人っ子 — Con một.
- 電子 — Điện tử, ê-léc-trông.
- 分子 — Phân tử.
- 皇太子 — Hoàng thái tử.
- 君子 — Quân tử.
- 車椅子 — Xe lăn.
- 子音 — Phụ âm.
- 長椅子 — Đi văng, ghế dài, trường kỷ.
- 遺伝子 — Gen, di tố.