遺伝子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “di truyền tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遺伝子 nghĩa là gen, di tố.
Nghĩa của 遺伝子
Danh từ
- Gen, di tố.
Từ ghép có 遺伝子
- 遺伝子発現 — Biểu hiện gen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gene
Câu hỏi thường gặp
遺伝子 nghĩa là gì?
遺伝子 (danh từ) nghĩa là gen, di tố.
遺伝子 đọc là gì?
遺伝子 đọc là いでんし (romaji: idenshi).
Âm Hán Việt của 遺伝子 là gì?
Âm Hán Việt của 遺伝子 là "di truyền tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.