様子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạng tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
様子 nghĩa là trạng thái, vẻ.
Nghĩa của 様子
Danh từ
- Trạng thái.
- Vẻ.
Cách viết khác: 容子
Câu ví dụ với 様子
- 彼女はその結果にがっかりした様子だった。 Cô ấy có vẻ thất vọng với kết quả đó.Tatoeba #92519
- 彼はその娼婦に目もくれない様子で歩いていった。 Anh ấy tiếp tục bước đi, dường như không để tâm đến cô gái điếm đó.Tatoeba #75783
- ロングさんに会ったら忘れずに奥さんの様子を聞いて下さい。 Đừng quên hỏi thăm vợ của ông Long khi mày gặp ổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state (of affairs); situation; circumstances
- Danh từ appearance; look(s); air; manner; behaviour
- Danh từ sign; indication
Câu hỏi thường gặp
様子 nghĩa là gì?
様子 (danh từ) nghĩa là trạng thái, vẻ.
様子 đọc là gì?
様子 đọc là ようす (romaji: yōsu).
Âm Hán Việt của 様子 là gì?
Âm Hán Việt của 様子 là "dạng tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.