弟子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đệ tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
弟子 nghĩa là học sinh, học trò.
Nghĩa của 弟子
Danh từ
- Học sinh, học trò.
Cách viết khác: ていし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pupil; disciple; adherent; follower; apprentice
Câu hỏi thường gặp
弟子 nghĩa là gì?
弟子 (danh từ) nghĩa là học sinh, học trò.
弟子 đọc là gì?
弟子 đọc là でし (romaji: deshi).
Âm Hán Việt của 弟子 là gì?
Âm Hán Việt của 弟子 là "đệ tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.