TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

梯子(ていし)

ていしteishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 梯 ?·子 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

梯子 nghĩa là thang.

Nghĩa của 梯子

Danh từ

  1. hiếm Thang.

Từ liên quan với 梯子

Câu ví dụ với 梯子

  • 私ははしごを使って屋根に登った。 Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.Tatoeba #159139
  • 職人たちははしごを昇ったり降りたりしていた。 Những người công nhân đã lên xuống cầu thang bộ.Tatoeba #145964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ladder (hiếm)
  • Danh từ stairs (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

梯子 nghĩa là gì?

梯子 (danh từ) nghĩa là thang.

梯子 đọc là gì?

梯子 đọc là ていし (romaji: teishi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.