Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử dương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
子羊 nghĩa là cừu con, cừu non.
Nghĩa của 子羊
Danh từ
Cừu con, cừu non.
Cách viết khác: 仔羊, 小羊, 羔
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lamb
Câu hỏi thường gặp
子羊 nghĩa là gì?
子羊 (danh từ) nghĩa là cừu con, cừu non.
子羊 đọc là gì?
子羊 đọc là こひつじ (romaji: kohitsuji).
Âm Hán Việt của 子羊 là gì?
Âm Hán Việt của 子羊 là "tử dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.