TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

子供時代(こどもじだい)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こどもじだいkodomojidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 子 tử·供 cung·時 thời·代 đại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

子供時代 nghĩa là tuổi thơ.

Nghĩa của 子供時代

Danh từ

  1. Tuổi thơ.

Cách viết khác: 子ども時代, こども時代

Câu ví dụ với 子供時代

  • 私は幸福な子供時代を送った。 Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ childhood

Câu hỏi thường gặp

子供時代 nghĩa là gì?

子供時代 (danh từ) nghĩa là tuổi thơ.

子供時代 đọc là gì?

子供時代 đọc là こどもじだい (romaji: kodomojidai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.