女子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
女子 nghĩa là gái, cô gái, con gái.
Nghĩa của 女子
Danh từ
- Gái, cô gái, con gái.
Từ ghép có 女子
- 女子生徒 — Nữ sinh.
Câu ví dụ với 女子
- 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.Tatoeba #2327980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woman; girl
Câu hỏi thường gặp
女子 nghĩa là gì?
女子 (danh từ) nghĩa là gái, cô gái, con gái.
女子 đọc là gì?
女子 đọc là じょし (romaji: joshi).
Âm Hán Việt của 女子 là gì?
Âm Hán Việt của 女子 là "nữ tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.