男子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
男子 nghĩa là chàng trai, trai.
Nghĩa của 男子
Danh từ
- Chàng trai, trai.
Câu ví dụ với 男子
- うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。 Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.Tatoeba #228234
- 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.Tatoeba #2327980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy
- Danh từ man; male
Câu hỏi thường gặp
男子 nghĩa là gì?
男子 (danh từ) nghĩa là chàng trai, trai.
男子 đọc là gì?
男子 đọc là だんし (romaji: danshi).
Âm Hán Việt của 男子 là gì?
Âm Hán Việt của 男子 là "nam tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.