TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

男子(だんし)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
だんしdanshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM TỬ 男 nam·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

男子 nghĩa là chàng trai, trai.

Nghĩa của 男子

Danh từ

  1. Chàng trai, trai.

Câu ví dụ với 男子

  • うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。 Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.Tatoeba #228234
  • 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.Tatoeba #2327980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boy
  • Danh từ man; male

Câu hỏi thường gặp

男子 nghĩa là gì?

男子 (danh từ) nghĩa là chàng trai, trai.

男子 đọc là gì?

男子 đọc là だんし (romaji: danshi).

Âm Hán Việt của 男子 là gì?

Âm Hán Việt của 男子 là "nam tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.