TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

男(おとこ)の子(こ)

JLPT N5 từ thông dụng
おとこのこotokonoko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 男 nam·子 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

男の子 nghĩa là trai, con trai, chàng trai.

Nghĩa của 男の子

Cụm từ

  1. Trai, con trai, chàng trai.

Cách viết khác: 男のコ

Từ liên quan với 男の子

Câu ví dụ với 男の子

  • 女の子は男の子より早熟だ。 Con gái thì lớn nhanh hơn con trai.Tatoeba #147330
  • あなたのクラスに男の子は何人いますか。 Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai?Tatoeba #233560
  • 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."Tatoeba #236314
  • その男の子はラジオを分解した。 Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208152
  • 我々はその小さな男の子の雄弁さに驚いた。 Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186047
  • 概して、男の子は女の子より速く走ることができる。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ boy; son; baby boy
  • Cụm từ young man

Câu hỏi thường gặp

男の子 nghĩa là gì?

男の子 (cụm từ) nghĩa là trai, con trai, chàng trai.

男の子 đọc là gì?

男の子 đọc là おとこのこ (romaji: otokonoko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.