TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

子猫(こねこ)

từ thông dụng
こねこkoneko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ MIÊU 子 tử·猫 miêu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

子猫 nghĩa là mèo con, miu.

Nghĩa của 子猫

Danh từ

  1. Mèo con, miu.

Cách viết khác: 仔猫, 小猫, 子ネコ, 子ねこ, 仔ネコ, コネコ

Câu ví dụ với 子猫

  • 子猫ちゃん、かわいい。 Mèo con dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9740678
  • 子猫が大好きだよ。 Tôi thích mèo con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9365765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kitten
  • Danh từ small cat

Câu hỏi thường gặp

子猫 nghĩa là gì?

子猫 (danh từ) nghĩa là mèo con, miu.

子猫 đọc là gì?

子猫 đọc là こねこ (romaji: koneko).

Âm Hán Việt của 子猫 là gì?

Âm Hán Việt của 子猫 là "tử miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.