息子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tức tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
息子 nghĩa là con trai, trai.
Nghĩa của 息子
Danh từ
- Con trai, trai.
Cách viết khác: 息, ムスコ
Từ ghép có 息子
Câu ví dụ với 息子
- 私は息子を誇りに思っている。 Tôi tự hào về con trai tôi.Tatoeba #155306
- 父も父なら、息子も息子。 Con vua thì lại làm vua. Con sãi ở chùa thì quét lá đa.Tatoeba #84318
- 私は息子にはがっかりしています。 Tôi thất vọng về con trai tôi.Tatoeba #155324
- 息子はまだ学校へ行く年齢ではありません。 Con trai tôi chưa đến tuổi đi học.Tatoeba #140056
- 私は彼の息子のだれにでも会ったことがない。 Tôi chưa hề gặp ai trong số những người con trai của anh ta.Tatoeba #153833
- 彼女は息子がひどい扱いを受けたと憤慨していた。 Cô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.Tatoeba #88148
- 彼女は息子の事故の知らせを聞いて悲しみのため気も狂わんばかりだった。 Khi nghe tin con trai mình gặp tai nạn, cô ấy đã trở nên tuyệt vọng vì sự đau khổ.Tatoeba #88117
- 彼らの息子の名はジョンだ。 Con trai họ tên là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ son
- Danh từ penis (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
息子 nghĩa là gì?
息子 (danh từ) nghĩa là con trai, trai.
息子 đọc là gì?
息子 đọc là むすこ (romaji: musuko).
Âm Hán Việt của 息子 là gì?
Âm Hán Việt của 息子 là "tức tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.