TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

椅子(いす)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
いすisu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ỷ TỬ 椅 ?·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ỷ tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

椅子 nghĩa là ghế.

Nghĩa của 椅子

Danh từ

  1. Ghế.

Cách viết khác: 倚子, イス

Từ ghép có 椅子

Câu ví dụ với 椅子

  • 彼女の体重でその椅子は、きしんだ。 Cái ghế kêu cót két vì trọng lượng của cô ấy.Tatoeba #94156
  • 彼女は椅子に座ってテレビを見ていた。 Cô ấy ngồi xuống ghế và xem ti vi.Tatoeba #91199
  • 椅子の下にあります。 Nó ở dưới cái ghế.Tatoeba #191025
  • いすをもう2、3脚持って来なさい。 Mang thêm hai cái ghế nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229096
  • 椅子の下にいます。 Nó ở dưới cái ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402216
  • 猫は椅子の上にいますか、椅子の下にいますか。 Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121951
  • 彼は音楽を聴くために、椅子に座って落ち着いた。 Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109486

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chair; seat; stool; bench
  • Danh từ post; position; seat; office

Câu hỏi thường gặp

椅子 nghĩa là gì?

椅子 (danh từ) nghĩa là ghế.

椅子 đọc là gì?

椅子 đọc là いす (romaji: isu).

Âm Hán Việt của 椅子 là gì?

Âm Hán Việt của 椅子 là "ỷ tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.