TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お菓子(かし)

JLPT N5 từ thông dụng
おかしokashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 菓 quả·子 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お菓子 nghĩa là bánh, bánh ngọt, bánh ga tô.

Nghĩa của お菓子

Danh từ

  1. Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, kẹo.

Cách viết khác: 御菓子

Từ liên quan với お菓子

Câu ví dụ với お菓子

  • トムはお菓子をねだりに行くには大きすぎるよ。 Tom quá lớn để đi xin kẹo rồi đấy.Tatoeba #9229690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confections; sweets; candy; cake

Câu hỏi thường gặp

お菓子 nghĩa là gì?

お菓子 (danh từ) nghĩa là bánh, bánh ngọt, bánh ga tô.

お菓子 đọc là gì?

お菓子 đọc là おかし (romaji: okashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.