TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

君子(くんし)

từ thông dụng
くんしkunshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN TỬ 君 quân·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

君子 nghĩa là quân tử.

Nghĩa của 君子

Danh từ

  1. Quân tử. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 君子

  • 偽君子 — Nguỵ quân tử, kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.
  • 君子は器ならず — Người quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được. (Hán-Việt: quân tử bất
  • 君子は周して比せず、小人は比して周せず — Quân tử thân với khắp mọi người mà không tư vị, kẻ tiểu nhân tư vị mà không thân với khắp mọi người. (Hán-Việt: quân tử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ man of virtue; wise man; (true) gentleman
  • Danh từ person of high rank
  • Danh từ the four gentlemen (plum, chrysanthemum, orchid, and bamboo)

Câu hỏi thường gặp

君子 nghĩa là gì?

君子 (danh từ) nghĩa là quân tử.

君子 đọc là gì?

君子 đọc là くんし (romaji: kunshi).

Âm Hán Việt của 君子 là gì?

Âm Hán Việt của 君子 là "quân tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.