TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帽子(ぼうし)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ぼうしbōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠO TỬ 帽 mạo·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mạo tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

帽子 nghĩa là mũ, mũ lưỡi trai.

Nghĩa của 帽子

Danh từ

  1. Mũ, mũ lưỡi trai.

Cách viết khác: ボウシ

Câu ví dụ với 帽子

  • この帽子は1000円なら安い。 Cái nón này giá 1000 yên là rẻ.Tatoeba #219814
  • 二人とも帽子をかぶっている。 Hai người đều đang đội mũ.Tatoeba #123120
  • 帽子を脱ぎなさい。 Hãy cởi mũ ra.Tatoeba #82592
  • 私の妻は私にこの古い帽子をすてるようにと言った。 Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.Tatoeba #163602
  • 彼女は夫の帽子にブラシをかけた。 Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86936
  • 彼女は新しい帽子を欲しがっている。 Cô ấy muốn một chiếc mũ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88552
  • 帽子を脱いで下さい。 Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82593
  • この赤い帽子は彼女の服によく合ってますよ。 Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hat; cap
  • Danh từ cap (move)

Câu hỏi thường gặp

帽子 nghĩa là gì?

帽子 (danh từ) nghĩa là mũ, mũ lưỡi trai.

帽子 đọc là gì?

帽子 đọc là ぼうし (romaji: bōshi).

Âm Hán Việt của 帽子 là gì?

Âm Hán Việt của 帽子 là "mạo tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.