Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
車椅子 nghĩa là xe lăn.
Nghĩa của 車椅子
Danh từ
Xe lăn.
Cách viết khác: 車いす, 車イス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ wheelchair
Câu hỏi thường gặp
車椅子 nghĩa là gì?
車椅子 (danh từ) nghĩa là xe lăn.
車椅子 đọc là gì?
車椅子 đọc là くるまいす (romaji: kurumaisu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.