子犬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử khuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
子犬 nghĩa là cún, chó con.
Nghĩa của 子犬
Danh từ
- Cún, chó con.
Cách viết khác: 仔犬, 小犬, 子いぬ, 子イヌ
Câu ví dụ với 子犬
- 母は私たちに小犬を買ってくれた。 Mẹ đã mua cho chúng tớ một con cún. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82983
- スーザンはその子犬がどこからきたのかわかった。 Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puppy
- Danh từ small dog
Câu hỏi thường gặp
子犬 nghĩa là gì?
子犬 (danh từ) nghĩa là cún, chó con.
子犬 đọc là gì?
子犬 đọc là こいぬ (romaji: koinu).
Âm Hán Việt của 子犬 là gì?
Âm Hán Việt của 子犬 là "tử khuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.