TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

子犬(こいぬ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こいぬkoinu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ KHUYỂN 子 tử·犬 khuyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử khuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

子犬 nghĩa là cún, chó con.

Nghĩa của 子犬

Danh từ

  1. Cún, chó con.

Cách viết khác: 仔犬, 小犬, 子いぬ, 子イヌ

Câu ví dụ với 子犬

  • 母は私たちに小犬を買ってくれた。 Mẹ đã mua cho chúng tớ một con cún. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82983
  • スーザンはその子犬がどこからきたのかわかった。 Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215107

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puppy
  • Danh từ small dog

Câu hỏi thường gặp

子犬 nghĩa là gì?

子犬 (danh từ) nghĩa là cún, chó con.

子犬 đọc là gì?

子犬 đọc là こいぬ (romaji: koinu).

Âm Hán Việt của 子犬 là gì?

Âm Hán Việt của 子犬 là "tử khuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.