Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thê tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
妻子 nghĩa là thê tử.
Nghĩa của 妻子
Danh từ
cổ Thê tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: つまこ, めこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ wife and children
Danh từ wife (cổ)
Câu hỏi thường gặp
妻子 nghĩa là gì?
妻子 (danh từ) nghĩa là thê tử.
妻子 đọc là gì?
妻子 đọc là さいし (romaji: saishi).
Âm Hán Việt của 妻子 là gì?
Âm Hán Việt của 妻子 là "thê tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.