TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一人(ひとり)っ子(こ)

từ thông dụng
ひとりっこhitorikko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·人 nhân·子 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一人っ子 nghĩa là con một.

Nghĩa của 一人っ子

Danh từ

  1. Con một.

Cách viết khác: ひとりっ子, 独りっ子, 一人子

Câu ví dụ với 一人っ子

  • 「兄弟はいますか?」「いいえ、一人っ子です」 "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."Tatoeba #138729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (an) only child

Câu hỏi thường gặp

一人っ子 nghĩa là gì?

一人っ子 (danh từ) nghĩa là con một.

一人っ子 đọc là gì?

一人っ子 đọc là ひとりっこ (romaji: hitorikko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.