双子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
双子 nghĩa là trẻ sinh đôi.
Nghĩa của 双子
Danh từ
- Trẻ sinh đôi.
Cách viết khác: 二子, ふた子, そうし
Từ ghép có 双子
Câu ví dụ với 双子
- あなたがたは双子ですか? Hai người là song sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2252335
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twins; twin
Câu hỏi thường gặp
双子 nghĩa là gì?
双子 (danh từ) nghĩa là trẻ sinh đôi.
双子 đọc là gì?
双子 đọc là ふたご (romaji: futago).
Âm Hán Việt của 双子 là gì?
Âm Hán Việt của 双子 là "song tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.