TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分子(ぶんし)

JLPT N1 từ thông dụng
ぶんしbunshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN TỬ 分 phân·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分子 nghĩa là phân tử, tử số, tử thức.

Nghĩa của 分子

Danh từ

  1. Phân tử. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Tử số, tử thức.

Từ ghép có 分子

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molecule
  • Danh từ numerator
  • Danh từ element (of a group); member
  • Danh từ particle

Câu hỏi thường gặp

分子 nghĩa là gì?

分子 (danh từ) nghĩa là phân tử, tử số, tử thức.

分子 đọc là gì?

分子 đọc là ぶんし (romaji: bunshi).

Âm Hán Việt của 分子 là gì?

Âm Hán Việt của 分子 là "phân tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.