TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

子(こ)

JLPT N4 từ thông dụng
こko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ 子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

子 nghĩa là con, đứa trẻ, người con.

Nghĩa của 子

Danh từ

  1. Con, đứa trẻ.
  2. Con trai và con gái.
  3. Người con.
  4. Đứa trẻ, đứa bé, nhóc.

Cách viết khác: 児

Từ liên quan với 子

Từ ghép có 子

Câu ví dụ với 子

  • 看護婦は泣く子をなだめた。 Người y tá dỗ dành đứa trẻ đang khóc.Tatoeba #183850
  • かわいい子には旅をさせよ。 Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.Tatoeba #226122
  • 彼は本当に頭のよい子だ。 Thằng nhóc thực sự là một đứa trẻ thông minh.Tatoeba #99868
  • この親にしてこの子あり。 Cha nào con nấy.Tatoeba #220068
  • その子は猫をボール箱の中へ閉じ込めた。 Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.Tatoeba #237474
  • その子はまだみつかっていない。 Cậu bé vẫn chưa được tìm thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210244
  • 子を見れば親がわかる。 Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168846
  • その子はそれを箱の中に入れました。 Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210254

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child; kid; teenager; youngster; young (non-adult) person
  • Danh từ (one's) child; offspring
  • Danh từ young woman
  • Danh từ young (animal)
  • Danh từ offshoot
  • Danh từ interest
  • Danh từ new share (viết tắt)
  • Danh từ player who is not a dealer
  • Danh từ young geisha; young prostitute
  • Danh từ bird egg (cổ)
  • Hậu tố -er (often of young women)

Câu hỏi thường gặp

子 nghĩa là gì?

子 (danh từ) nghĩa là con, đứa trẻ, người con.

子 đọc là gì?

子 đọc là こ (romaji: ko).

Âm Hán Việt của 子 là gì?

Âm Hán Việt của 子 là "tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.