子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
子 nghĩa là con, đứa trẻ, người con.
Nghĩa của 子
Danh từ
- Con, đứa trẻ.
- Con trai và con gái.
- Người con.
- Đứa trẻ, đứa bé, nhóc.
Cách viết khác: 児
Từ liên quan với 子
Từ ghép có 子
- 子供 — Đứa trẻ, đứa bé.
- 息子 — Con trai, trai.
- 女の子 — Cô gái, con gái, gái.
- 男の子 — Trai, con trai, chàng trai.
- 帽子 — Mũ, mũ lưỡi trai.
- 椅子 — Ghế.
- 様子 — Trạng thái.
- 双子 — Trẻ sinh đôi.
- 子犬 — Cún, chó con.
- 子供時代 — Tuổi thơ.
- 女子 — Gái, cô gái, con gái.
- 王子 — Vương tử, hoàng tử.
- 梯子 — Thang.
- 子猫 — Mèo con, miu.
- 男子 — Chàng trai, trai.
- お菓子 — Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, kẹo.
- 弟子 — Học sinh, học trò.
- 子羊 — Cừu con, cừu non.
- 原子 — Nguyên tử.
- 子孫 — Hậu bối.
- 妻子 — Thê tử.
- 一人っ子 — Con một.
- 電子 — Điện tử, ê-léc-trông.
- 分子 — Phân tử.
- 皇太子 — Hoàng thái tử.
- 君子 — Quân tử.
- 車椅子 — Xe lăn.
- 子音 — Phụ âm.
- 長椅子 — Đi văng, ghế dài, trường kỷ.
- 遺伝子 — Gen, di tố.
Câu ví dụ với 子
- 看護婦は泣く子をなだめた。 Người y tá dỗ dành đứa trẻ đang khóc.Tatoeba #183850
- かわいい子には旅をさせよ。 Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.Tatoeba #226122
- 彼は本当に頭のよい子だ。 Thằng nhóc thực sự là một đứa trẻ thông minh.Tatoeba #99868
- この親にしてこの子あり。 Cha nào con nấy.Tatoeba #220068
- その子は猫をボール箱の中へ閉じ込めた。 Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.Tatoeba #237474
- その子はまだみつかっていない。 Cậu bé vẫn chưa được tìm thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210244
- 子を見れば親がわかる。 Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168846
- その子はそれを箱の中に入れました。 Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child; kid; teenager; youngster; young (non-adult) person
- Danh từ (one's) child; offspring
- Danh từ young woman
- Danh từ young (animal)
- Danh từ offshoot
- Danh từ interest
- Danh từ new share (viết tắt)
- Danh từ player who is not a dealer
- Danh từ young geisha; young prostitute
- Danh từ bird egg (cổ)
- Hậu tố -er (often of young women)
Câu hỏi thường gặp
子 nghĩa là gì?
子 (danh từ) nghĩa là con, đứa trẻ, người con.
子 đọc là gì?
子 đọc là こ (romaji: ko).
Âm Hán Việt của 子 là gì?
Âm Hán Việt của 子 là "tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.