親
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
親 nghĩa là mẹ, phụ huynh, cha.
Nghĩa của 親
Danh từ
- Mẹ, phụ huynh, cha, cha mẹ.
Cách viết khác: 祖
Từ liên quan với 親
Từ ghép có 親
- 親切 — Tốt bụng, thân thiết.
- 両親 — Bố mẹ, cha mẹ.
- 母親 — Mẫu thân, mẹ.
- 父親 — Cha, bố, phụ thân, ba.
- 親友 — Tri kỷ, bạn thân.
- 親戚 — Họ hàng.
- 親密 — Thân mật.
- 親指 — Ngón tay cái.
- 親知らず — Răng khôn.
- 親族 — Thân tộc.
- 親孝行 — Lòng hiếu thảo, hiếu thảo.
- 名付け親 — Cha đỡ đầu.
- 親愛 — Thân ái.
- 親衛隊 — Đội cận vệ.
- 親指の爪 — Móng ngón tay cái.
Câu ví dụ với 親
- 彼は親の意に背いて歌手になった。 Anh ấy đã trở thành một ca sĩ bất chấp mong muốn của cha mẹ.Tatoeba #103684
- 私は親から経済的に独立している。 Tôi không lệ thuộc tài chính vào cha mẹ tôi.Tatoeba #155685
- この親にしてこの子あり。 Cha nào con nấy.Tatoeba #220068
- たいていの親は自分の子供の将来が気になるものです。 Cha mẹ thường quan tâm đến tương lai con mình.Tatoeba #203945
- 彼女は親の世話を受けていない。 Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88527
- 子を見れば親がわかる。 Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168846
- 親が親なら子も子。 Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144844
- 我が子をたたく親には本当に憤慨させられる。 Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parent; parents; mother and father
- Danh từ dealer; banker
- Danh từ founder; inventor
- Danh từ (pet) owner
- Danh từ key; parent (organization); main
- Danh từ ancestor; forefather
Câu hỏi thường gặp
親 nghĩa là gì?
親 (danh từ) nghĩa là mẹ, phụ huynh, cha.
親 đọc là gì?
親 đọc là おや (romaji: oya).
Âm Hán Việt của 親 là gì?
Âm Hán Việt của 親 là "thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.