TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国(くに)

JLPT N5 từ thông dụng
くにkuni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC 国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国 nghĩa là đất nước, quốc gia, nước.

Nghĩa của 国

Danh từ

  1. Đất nước, quốc gia, nước, nhà nước.

Cách viết khác: 邦, 國, 故郷, 郷里

Từ ghép có 国

  • 外国 — Nước ngoài, ngoại quốc.
  • 国民 — Quốc dân, công dân, nhân dân, dân tộc.
  • 中国 — Trung Quốc, Trung Hoa, tàu.
  • 英国 — Vương quốc Anh, Anh, nước anh.
  • 合衆国 — Hoa Kỳ, nước mĩ.
  • 米国 — Hoa Kỳ, nước mỹ.
  • 国会 — Quốc hội, nghị viện, nghị trường.
  • 国家 — Quốc gia, đất nước, nhà nước.
  • 国際 — Quốc tế.
  • 国境 — Biên giới.
  • アメリカ合衆国 — Hoa Kỳ, nước mĩ.
  • 国王 — Quốc vương, vua.
  • 国内 — Nội địa.
  • 国連 — Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc, LHQ.
  • 帝国 — Đế quốc, đế chế.
  • 祖国 — Tổ quốc, quê hương, nước nhà.
  • 発展途上国 — Nước đang phát triển.
  • 共和国 — Cộng hòa.
  • 韓国 — Hàn Quốc, Nam Hàn.
  • 国語 — Quốc ngữ.
  • 王国 — Vương quốc.
  • 天国 — Thiên đường, thiên đàng.
  • 国籍 — Quốc tịch, quyền công dân.
  • 国旗 — Quốc kì.
  • 大国 — Đại cường quốc.
  • 国会議員 — Nghị sĩ.
  • 島国 — Đảo quốc.
  • 同盟国 — Nước đồng minh.
  • 国債 — Nợ quốc gia, nợ chính phủ.
  • 国務長官 — Ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao.

Câu ví dụ với 国

  • あなたはどこの国の出身ですか。 Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #74108
  • その国は石油が豊富である。 Nước đó có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.Tatoeba #210589
  • この国は、気候が穏やかだ。 Khí hậu ở đất nước này ôn hòa.Tatoeba #221928
  • 食習慣は国により異なる。 Văn hóa ăn uống khác nhau ở mỗi nước.Tatoeba #145807
  • 多くの国がオリンピックに参加した。 Đã có rất nhiều quốc gia tham dự Olympic.Tatoeba #138408
  • その国にはヨーロッパからの移民が多い。 Nước đó có nhiều người dân tị nạn từ châu Âu.Tatoeba #210647
  • その国ではたくさんの若い人々が失業している。 Ở nước đó, có rất nhiều người trẻ đang thất nghiệp.Tatoeba #210657
  • その国の美しさは言葉で表現できないほどである。 Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể diễn tả bằng lời.Tatoeba #210618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ country; state
  • Danh từ region
  • Danh từ national government; central government
  • Danh từ home (i.e. hometown, home country)
  • Danh từ province (of Japan)
  • Danh từ land; earth (cổ)

Câu hỏi thường gặp

国 nghĩa là gì?

国 (danh từ) nghĩa là đất nước, quốc gia, nước.

国 đọc là gì?

国 đọc là くに (romaji: kuni).

Âm Hán Việt của 国 là gì?

Âm Hán Việt của 国 là "quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.