国民
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国民 nghĩa là quốc dân, công dân, nhân dân.
Nghĩa của 国民
Danh từ
- Quốc dân, công dân, nhân dân, dân tộc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 国民
Câu ví dụ với 国民
- 私たちは国民の祝日に旗を立てる。 Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.Tatoeba #165812
- わが国の国民は独立を渇望している。 Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.Tatoeba #192024
- このスローガンは国民を奮い立たせる意図で作られた。 Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223613
- なぜアメリカ政府は国民が銃を持つことを許しているのですか。 Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199269
- 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people (of a country); nation; citizen; national
- Danh từ Democratic Party for the People (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
国民 nghĩa là gì?
国民 (danh từ) nghĩa là quốc dân, công dân, nhân dân.
国民 đọc là gì?
国民 đọc là こくみん (romaji: kokumin).
Âm Hán Việt của 国民 là gì?
Âm Hán Việt của 国民 là "quốc dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.