国内
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国内 nghĩa là nội địa.
Nghĩa của 国内
Danh từ
- Nội địa.
Từ liên quan với 国内
Từ ghép có 国内
- 国内総生産 — Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ within the country; inside the county; domestic; home; internal
Câu hỏi thường gặp
国内 nghĩa là gì?
国内 (danh từ) nghĩa là nội địa.
国内 đọc là gì?
国内 đọc là こくない (romaji: kokunai).
Âm Hán Việt của 国内 là gì?
Âm Hán Việt của 国内 là "quốc nội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.