TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国内(こくない)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こくないkokunai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC NỘI 国 quốc·内 nội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国内 nghĩa là nội địa.

Nghĩa của 国内

Danh từ

  1. Nội địa.

Từ liên quan với 国内

Từ ghép có 国内

  • 国内総生産 — Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ within the country; inside the county; domestic; home; internal

Câu hỏi thường gặp

国内 nghĩa là gì?

国内 (danh từ) nghĩa là nội địa.

国内 đọc là gì?

国内 đọc là こくない (romaji: kokunai).

Âm Hán Việt của 国内 là gì?

Âm Hán Việt của 国内 là "quốc nội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.