TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国語(こくご)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こくごkokugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC NGỮ 国 quốc·語 ngữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国語 nghĩa là quốc ngữ.

Nghĩa của 国語

Danh từ

  1. Quốc ngữ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 國語

Từ ghép có 国語

  • 外国語 — Ngoại ngữ.
  • 母国語 — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
  • 韓国語 — Tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.

Câu ví dụ với 国語

  • レッド先生が私に国語を教えてくれた。 Cô Red dạy tôi tiếng Nhật.Tatoeba #192341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national language
  • Danh từ Japanese language (esp. as a school subject in Japan)
  • Danh từ one's native language; mother tongue
  • Danh từ native Japanese words (as opposed to loanwords and Chinese-derived words)

Câu hỏi thường gặp

国語 nghĩa là gì?

国語 (danh từ) nghĩa là quốc ngữ.

国語 đọc là gì?

国語 đọc là こくご (romaji: kokugo).

Âm Hán Việt của 国語 là gì?

Âm Hán Việt của 国語 là "quốc ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.