英国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
英国 nghĩa là vương quốc anh, anh, nước anh.
Nghĩa của 英国
Danh từ riêng
- Vương quốc Anh, Anh, nước anh.
Cách viết khác: 英國
Từ liên quan với 英国
Từ ghép có 英国
- 英国人 — Người anh.
Câu ví dụ với 英国
- 英国本土はウェールズを含まない。 Anh quốc thực tế là không tính luôn u (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ United Kingdom; Britain; Great Britain
Câu hỏi thường gặp
英国 nghĩa là gì?
英国 (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc anh, anh, nước anh.
英国 đọc là gì?
英国 đọc là えいこく (romaji: eikoku).
Âm Hán Việt của 英国 là gì?
Âm Hán Việt của 英国 là "anh quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.