同盟国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng minh quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同盟国 nghĩa là nước đồng minh.
Nghĩa của 同盟国
Danh từ
- Nước đồng minh.
Câu ví dụ với 同盟国
- ドイツはかつてイタリアの同盟国であった。 Đức từng là nước đồng minh của Ý.Tatoeba #944896
- ドイツはかつてイタリアの同盟国だった。 Đức từng là một quốc gia đồng minh của Ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1615599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allied nation; ally
- Danh từ Central Powers (in WWI)
Câu hỏi thường gặp
同盟国 nghĩa là gì?
同盟国 (danh từ) nghĩa là nước đồng minh.
同盟国 đọc là gì?
同盟国 đọc là どうめいこく (romaji: dōmeikoku).
Âm Hán Việt của 同盟国 là gì?
Âm Hán Việt của 同盟国 là "đồng minh quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.