TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国債(こくさい)

từ thông dụng
こくさいkokusai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TRÁI 国 quốc·債 trái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc trái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国債 nghĩa là nợ quốc gia, nợ chính phủ.

Nghĩa của 国債

Danh từ

  1. Nợ quốc gia, nợ chính phủ.

Câu ví dụ với 国債

  • ギリシャはもはや自分の国債を償還することができない。 Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.Tatoeba #1483644

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national debt; national securities; government bonds; government securities

Câu hỏi thường gặp

国債 nghĩa là gì?

国債 (danh từ) nghĩa là nợ quốc gia, nợ chính phủ.

国債 đọc là gì?

国債 đọc là こくさい (romaji: kokusai).

Âm Hán Việt của 国債 là gì?

Âm Hán Việt của 国債 là "quốc trái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.