TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

祖国(そこく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
そこくsokoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỔ QUỐC 祖 tổ·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổ quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

祖国 nghĩa là tổ quốc, quê hương, nước nhà.

Nghĩa của 祖国

Danh từ

  1. Tổ quốc, quê hương, nước nhà. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeland; motherland; fatherland; native country

Câu hỏi thường gặp

祖国 nghĩa là gì?

祖国 (danh từ) nghĩa là tổ quốc, quê hương, nước nhà.

祖国 đọc là gì?

祖国 đọc là そこく (romaji: sokoku).

Âm Hán Việt của 祖国 là gì?

Âm Hán Việt của 祖国 là "tổ quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.