島国
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảo quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
島国 nghĩa là đảo quốc.
Nghĩa của 島国
Danh từ
- Đảo quốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: とうごく
Câu ví dụ với 島国
- 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.Tatoeba #122412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ island country
Câu hỏi thường gặp
島国 nghĩa là gì?
島国 (danh từ) nghĩa là đảo quốc.
島国 đọc là gì?
島国 đọc là しまぐに (romaji: shimaguni).
Âm Hán Việt của 島国 là gì?
Âm Hán Việt của 島国 là "đảo quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.