TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国王(こくおう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こくおうkokuō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC VƯƠNG 国 quốc·王 vương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国王 nghĩa là quốc vương, vua.

Nghĩa của 国王

Danh từ

  1. Quốc vương, vua. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king; queen; monarch; sovereign
  • Danh từ the Crown (as a focus of authority in the UK, etc.); the throne

Câu hỏi thường gặp

国王 nghĩa là gì?

国王 (danh từ) nghĩa là quốc vương, vua.

国王 đọc là gì?

国王 đọc là こくおう (romaji: kokuō).

Âm Hán Việt của 国王 là gì?

Âm Hán Việt của 国王 là "quốc vương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.