国王
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国王 nghĩa là quốc vương, vua.
Nghĩa của 国王
Danh từ
- Quốc vương, vua. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ king; queen; monarch; sovereign
- Danh từ the Crown (as a focus of authority in the UK, etc.); the throne
Câu hỏi thường gặp
国王 nghĩa là gì?
国王 (danh từ) nghĩa là quốc vương, vua.
国王 đọc là gì?
国王 đọc là こくおう (romaji: kokuō).
Âm Hán Việt của 国王 là gì?
Âm Hán Việt của 国王 là "quốc vương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.