TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国連(こくれん)

JLPT N1 từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こくれんkokuren giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC LIÊN 国 quốc·連 liên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国連 nghĩa là liên hợp quốc, liên hiệp quốc, lhq.

Nghĩa của 国連

Danh từ riêng

  1. viết tắt Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc, LHQ.

Từ liên quan với 国連

Câu ví dụ với 国連

  • 国連のビルは1952年に建てられた。 Tòa nhà Liên Hợp Quốc được xây vào năm 1952.Tatoeba #173008

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ United Nations; UN (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

国連 nghĩa là gì?

国連 (danh từ riêng) nghĩa là liên hợp quốc, liên hiệp quốc, lhq.

国連 đọc là gì?

国連 đọc là こくれん (romaji: kokuren).

Âm Hán Việt của 国連 là gì?

Âm Hán Việt của 国連 là "quốc liên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.