国連
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国連 nghĩa là liên hợp quốc, liên hiệp quốc, lhq.
Nghĩa của 国連
Danh từ riêng
- viết tắt Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc, LHQ.
Từ liên quan với 国連
Câu ví dụ với 国連
- 国連のビルは1952年に建てられた。 Tòa nhà Liên Hợp Quốc được xây vào năm 1952.Tatoeba #173008
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ United Nations; UN (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
国連 nghĩa là gì?
国連 (danh từ riêng) nghĩa là liên hợp quốc, liên hiệp quốc, lhq.
国連 đọc là gì?
国連 đọc là こくれん (romaji: kokuren).
Âm Hán Việt của 国連 là gì?
Âm Hán Việt của 国連 là "quốc liên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.