TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国籍(こくせき)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こくせきkokuseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TỊCH 国 quốc·籍 tịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国籍 nghĩa là quốc tịch, quyền công dân.

Nghĩa của 国籍

Danh từ

  1. Quốc tịch, quyền công dân. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 国籍

Câu ví dụ với 国籍

  • 私はフランス国籍を持っているがベトナム出身です。 Tôi mang quốc tịch Pháp, nhưng quê tôi lại ở Việt Nam.Tatoeba #136180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nationality; citizenship
  • Danh từ nationality (ship, airplane, etc.); registration; flag

Câu hỏi thường gặp

国籍 nghĩa là gì?

国籍 (danh từ) nghĩa là quốc tịch, quyền công dân.

国籍 đọc là gì?

国籍 đọc là こくせき (romaji: kokuseki).

Âm Hán Việt của 国籍 là gì?

Âm Hán Việt của 国籍 là "quốc tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.