TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

米国(べいこく)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
べいこくbeikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ QUỐC 米 mễ·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mễ quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

米国 nghĩa là hoa kỳ, nước mỹ.

Nghĩa của 米国

Danh từ

  1. Hoa Kỳ, nước mỹ.

Từ liên quan với 米国

Từ ghép có 米国

Câu ví dụ với 米国

  • 米国全土では毎年膨大な数の若者が大学にはいる。 Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83489

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (United States of) America; USA; US

Câu hỏi thường gặp

米国 nghĩa là gì?

米国 (danh từ) nghĩa là hoa kỳ, nước mỹ.

米国 đọc là gì?

米国 đọc là べいこく (romaji: beikoku).

Âm Hán Việt của 米国 là gì?

Âm Hán Việt của 米国 là "mễ quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.