TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帝国(ていこく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ていこくteikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẾ QUỐC 帝 đế·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

帝国 nghĩa là đế quốc, đế chế.

Nghĩa của 帝国

Danh từ

  1. Đế quốc, đế chế. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 帝國

Từ liên quan với 帝国

Từ ghép có 帝国

Câu ví dụ với 帝国

  • 午後6時30分に帝国ホテルのロビーで会いましょう。 Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empire
  • Danh từ Empire of Japan (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

帝国 nghĩa là gì?

帝国 (danh từ) nghĩa là đế quốc, đế chế.

帝国 đọc là gì?

帝国 đọc là ていこく (romaji: teikoku).

Âm Hán Việt của 帝国 là gì?

Âm Hán Việt của 帝国 là "đế quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.