TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共和国(きょうわこく)

từ thông dụng
きょうわこくkyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG HÒA QUỐC 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng hòa quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

共和国 nghĩa là cộng hòa.

Nghĩa của 共和国

Danh từ

  1. Cộng hòa.

Từ ghép có 共和国

Câu ví dụ với 共和国

  • USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ republic; commonwealth

Câu hỏi thường gặp

共和国 nghĩa là gì?

共和国 (danh từ) nghĩa là cộng hòa.

共和国 đọc là gì?

共和国 đọc là きょうわこく (romaji: kyōwakoku).

Âm Hán Việt của 共和国 là gì?

Âm Hán Việt của 共和国 là "cộng hòa quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.