共和国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng hòa quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
共和国 nghĩa là cộng hòa.
Nghĩa của 共和国
Danh từ
- Cộng hòa.
Từ ghép có 共和国
- ソビエト社会主義共和国 — Cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết.
- 朝鮮民主主義人民共和国 — Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
- 中華人民共和国 — CHNDTH.
- ドイツ民主共和国 — Cộng hoà Dân chủ Đức.
- ドイツ連邦共和国 — Cộng hoà Liên bang Đức.
- 人民共和国 — Cộng hòa nhân dân.
- ギニアビサウ共和国 — Cộng hoà Guinea-Bissau.
- ギリシャ共和国 — Cộng hòa Hy Lạp.
- コンゴ民主共和国 — Cộng hoà Dân chủ Công-gô.
- コンゴ共和国 — Cộng hoà Công-gô.
- フランス共和国 — Cộng hòa Pháp.
- バナナ共和国 — Cộng hoà chuối.
- 南アフリカ共和国 — Cộng hòa Nam Phi.
- チェコ共和国 — Cộng hòa Séc, Séc.
- 中央アフリカ共和国 — Cộng hoà Trung Phi, Trung Phi.
- ドミニカ共和国 — Cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na, Đô-mi-ni-ca-na, Cộng hòa Dominica.
- アイスランド共和国 — Cộng hòa Iceland.
- フィンランド共和国 — Cộng hòa Phần Lan.
- エストニア共和国 — Cộng hoà Estonia.
- ラトビア共和国 — Cộng hòa Latvia.
- リトアニア共和国 — Cộng hòa Litva.
- アイルランド共和国 — Cộng hòa Ireland.
- アゼルバイジャン共和国 — Cộng hòa Azerbaijan.
- アルジェリア民主人民共和国 — Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algérie.
- アフガニスタン・イスラム共和国 — Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan.
- アルメニア共和国 — Cộng hoà Armenia.
- イタリア共和国 — Cộng hoà Ý, Cộng hòa Ý.
- イラク共和国 — Cộng hoà Iraq.
- イラン・イスラム共和国 — Cộng hòa Hồi giáo I-ran.
- インド共和国 — Cộng hoà Ấn Độ.
Câu ví dụ với 共和国
- USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ republic; commonwealth
Câu hỏi thường gặp
共和国 nghĩa là gì?
共和国 (danh từ) nghĩa là cộng hòa.
共和国 đọc là gì?
共和国 đọc là きょうわこく (romaji: kyōwakoku).
Âm Hán Việt của 共和国 là gì?
Âm Hán Việt của 共和国 là "cộng hòa quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.