国際
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国際 nghĩa là quốc tế.
Nghĩa của 国際
Danh từ
- Quốc tế. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 國際
Từ ghép có 国際
- 国際関係 — Quan hệ quốc tế.
- 国際通貨基金 — Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
- 国際法 — Luật quốc tế.
- 国際連合 — Liên Hiệp Quốc, Liên Hợp Quốc.
- 国際連盟 — Hội Quốc Liên.
- 国際化 — Quốc tế hoá.
- 国際主義 — Chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
- 国際司法裁判所 — Tòa án Công lý Quốc tế.
- 国際博覧会 — Triển lãm thế giới.
- 国際音声記号 — Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế.
- 国際連合総会 — Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.
Câu ví dụ với 国際
- 国際レベルの運動選手になるためには、毎日練習しなければならない。 Người ta phải thực hành / tập luyện mỗi ngày để trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ international
- Danh từ diplomatic intercourse (cũ)
Câu hỏi thường gặp
国際 nghĩa là gì?
国際 (danh từ) nghĩa là quốc tế.
国際 đọc là gì?
国際 đọc là こくさい (romaji: kokusai).
Âm Hán Việt của 国際 là gì?
Âm Hán Việt của 国際 là "quốc tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.