TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国際(こくさい)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こくさいkokusai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TẾ 国 quốc·際 tế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国際 nghĩa là quốc tế.

Nghĩa của 国際

Danh từ

  1. Quốc tế. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 國際

Từ ghép có 国際

Câu ví dụ với 国際

  • 国際レベルの運動選手になるためには、毎日練習しなければならない。 Người ta phải thực hành / tập luyện mỗi ngày để trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173060

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ international
  • Danh từ diplomatic intercourse (cũ)

Câu hỏi thường gặp

国際 nghĩa là gì?

国際 (danh từ) nghĩa là quốc tế.

国際 đọc là gì?

国際 đọc là こくさい (romaji: kokusai).

Âm Hán Việt của 国際 là gì?

Âm Hán Việt của 国際 là "quốc tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.