発展途上国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát triển đồ thượng quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
発展途上国 nghĩa là nước đang phát triển.
Nghĩa của 発展途上国
Danh từ
- Nước đang phát triển.
Từ liên quan với 発展途上国
Câu ví dụ với 発展途上国
- 発展途上国では優れた技術者が不足している。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #121312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ developing country
Câu hỏi thường gặp
発展途上国 nghĩa là gì?
発展途上国 (danh từ) nghĩa là nước đang phát triển.
発展途上国 đọc là gì?
発展途上国 đọc là はってんとじょうこく (romaji: hattentojōkoku).
Âm Hán Việt của 発展途上国 là gì?
Âm Hán Việt của 発展途上国 là "phát triển đồ thượng quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.