外国
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外国 nghĩa là nước ngoài, ngoại quốc.
Nghĩa của 外国
Danh từ
- Nước ngoài, ngoại quốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: そとぐに
Từ ghép có 外国
Câu ví dụ với 外国
- 私は外国へ行くつもりだったが。 Tôi từng có ý định đi nước ngoài.Tatoeba #157908
- 外国へ行ったことがありますか? Bạn đã bao giờ đi nước ngoài chưa?Tatoeba #232162
- 彼のお父さんは外国で死んだのだそうだ。 Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.Tatoeba #118373
- 今年の夏は外国に行けるとは期待しない方がいい。 Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.Tatoeba #171390
- 1639年以降日本は外国料理に対して門戸を閉ざした。 Kể từ sau năm 1639, Nhật Bản đã đóng cánh cửa với ẩm thực nước ngoài.Tatoeba #235934
- いつか外国へ行きたいなぁ。 Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228995
- 私はいつか外国を訪れるつもりです。 Ngày nào đó tôi sẽ đi thăm các nước khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign country
Câu hỏi thường gặp
外国 nghĩa là gì?
外国 (danh từ) nghĩa là nước ngoài, ngoại quốc.
外国 đọc là gì?
外国 đọc là がいこく (romaji: gaikoku).
Âm Hán Việt của 外国 là gì?
Âm Hán Việt của 外国 là "ngoại quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.