TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

韓国(かんこく)

từ thông dụngtên riêng
かんこくkankoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀN QUỐC 韓 hàn·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

韓国 nghĩa là hàn quốc, nam hàn.

Nghĩa của 韓国

Danh từ riêng

  1. viết tắt Hàn Quốc, Nam Hàn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 韓國

Từ liên quan với 韓国

Từ ghép có 韓国

  • 韓国語 — Tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.

Câu ví dụ với 韓国

  • 辛くない韓国料理が食べたい。 Tôi muốn ăn một chút đồ ăn không cay của Hàn.Tatoeba #3635271
  • 韓国料理が大好きです。 Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc.Tatoeba #399108
  • 韓国旅行が三泊四日で三万円だって。激安だよね。 Tôi nghe nói du lịch Hàn Quốc bốn ngày ba đêm chỉ mất 30 nghìn Yên. Rẻ thật đấy!Tatoeba #1063558
  • サムスンは韓国の会社です。 Samsung là một công ty Hàn Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12575568
  • 韓国ドラマを見ますか? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254158
  • 韓国語を話せます。 Tôi có thể nói tiếng Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174526
  • 韓国ドラマを見る? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254159

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ South Korea; Republic of Korea (viết tắt)
  • Danh từ Korean Empire (1897-1910) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

韓国 nghĩa là gì?

韓国 (danh từ riêng) nghĩa là hàn quốc, nam hàn.

韓国 đọc là gì?

韓国 đọc là かんこく (romaji: kankoku).

Âm Hán Việt của 韓国 là gì?

Âm Hán Việt của 韓国 là "hàn quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.