器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
器 nghĩa là chén.
Nghĩa của 器
Danh từ
- Chén.
Từ ghép có 器
- 武器 — Vũ khí, binh khí.
- 核兵器 — Vũ khí hạt nhân.
- 器具 — Dụng cụ.
- 楽器 — Nhạc khí, nhạc cụ.
- 機器 — Cơ khí.
- 陶器 — Gốm, đồ gốm, sứ, đồ sứ.
- 容器 — Thùng.
- 凶器 — Hung khí.
- 兵器 — Binh khí, vũ khí.
- 器官 — Cơ quan.
- 注射器 — Xi-lanh, ống tiêm.
- 化学兵器 — Vũ khí hóa học.
- 電器 — Điện khí.
- 炊飯器 — Nồi cơm điện.
- 補聴器 — Máy trợ thính.
- 聴診器 — Ống nghe.
- 火災報知器 — Thiết bị báo cháy.
- 遮断器 — Cầu dao, aptomat.
- 器楽 — Khí nhạc.
- 磁器 — Sứ, đồ sứ.
- 消火器 — Bình chữa cháy, bình cứu hoả.
- 拡声器 — Loa.
- 便器 — Bô.
- 可変抵抗器 — Biến trở.
- 火炎放射器 — Súng phun lửa.
- 緩衝器 — Giảm xóc.
- 周辺機器 — Thiết bị ngoại vi.
- 充電器 — Bộ nạp điện.
- 大量破壊兵器 — Vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- 抵抗器 — Điện trở.
Câu ví dụ với 器
- 彼は将来国家の棟梁たるべき器だ。 Anh ấy có tốt chất lãnh đạo đất nước trong tương lai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowl; vessel; container
- Danh từ ability; capacity; calibre; caliber
Câu hỏi thường gặp
器 nghĩa là gì?
器 (danh từ) nghĩa là chén.
器 đọc là gì?
器 đọc là うつわ (romaji: utsuwa).
Âm Hán Việt của 器 là gì?
Âm Hán Việt của 器 là "khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.