TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

武器(ぶき)

JLPT N3 từ thông dụng
ぶきbuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ KHÍ 武 vũ·器 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

武器 nghĩa là vũ khí, binh khí.

Nghĩa của 武器

Danh từ

  1. Vũ khí, binh khí. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 武器

  • それは武器です。 Đó là một vũ khí.Tatoeba #1894923

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weapon; arms; ordnance
  • Danh từ weapon (something used to gain an advantage); asset

Câu hỏi thường gặp

武器 nghĩa là gì?

武器 (danh từ) nghĩa là vũ khí, binh khí.

武器 đọc là gì?

武器 đọc là ぶき (romaji: buki).

Âm Hán Việt của 武器 là gì?

Âm Hán Việt của 武器 là "vũ khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.