TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化学兵器(かがくへいき)

từ thông dụng
かがくへいきkagakuheiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ HỌC BINH KHÍ 化 hoá·学 học·兵 binh·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học binh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

化学兵器 nghĩa là vũ khí hóa học.

Nghĩa của 化学兵器

Danh từ

  1. Vũ khí hóa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemical weapon

Câu hỏi thường gặp

化学兵器 nghĩa là gì?

化学兵器 (danh từ) nghĩa là vũ khí hóa học.

化学兵器 đọc là gì?

化学兵器 đọc là かがくへいき (romaji: kagakuheiki).

Âm Hán Việt của 化学兵器 là gì?

Âm Hán Việt của 化学兵器 là "hoá học binh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.