化学兵器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học binh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
化学兵器 nghĩa là vũ khí hóa học.
Nghĩa của 化学兵器
Danh từ
- Vũ khí hóa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical weapon
Câu hỏi thường gặp
化学兵器 nghĩa là gì?
化学兵器 (danh từ) nghĩa là vũ khí hóa học.
化学兵器 đọc là gì?
化学兵器 đọc là かがくへいき (romaji: kagakuheiki).
Âm Hán Việt của 化学兵器 là gì?
Âm Hán Việt của 化学兵器 là "hoá học binh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.