Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遮断器 nghĩa là cầu dao, aptomat.
Nghĩa của 遮断器
Danh từ
Cầu dao, aptomat.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ circuit breaker
Câu hỏi thường gặp
遮断器 nghĩa là gì?
遮断器 (danh từ) nghĩa là cầu dao, aptomat.
遮断器 đọc là gì?
遮断器 đọc là しゃだんき (romaji: shadanki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.