抵抗器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “để kháng khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
抵抗器 nghĩa là điện trở.
Nghĩa của 抵抗器
Danh từ
- Điện trở.
Từ ghép có 抵抗器
- 可変抵抗器 — Biến trở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resistor
Câu hỏi thường gặp
抵抗器 nghĩa là gì?
抵抗器 (danh từ) nghĩa là điện trở.
抵抗器 đọc là gì?
抵抗器 đọc là ていこうき (romaji: teikōki).
Âm Hán Việt của 抵抗器 là gì?
Âm Hán Việt của 抵抗器 là "để kháng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.