TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

器楽(きがく)

từ thông dụng
きがくkigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ NHẠC 器 khí·楽 nhạc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí nhạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

器楽 nghĩa là khí nhạc.

Nghĩa của 器楽

Danh từ

  1. Khí nhạc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instrumental music

Câu hỏi thường gặp

器楽 nghĩa là gì?

器楽 (danh từ) nghĩa là khí nhạc.

器楽 đọc là gì?

器楽 đọc là きがく (romaji: kigaku).

Âm Hán Việt của 器楽 là gì?

Âm Hán Việt của 器楽 là "khí nhạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.