周辺機器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chu biên cơ khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
周辺機器 nghĩa là thiết bị ngoại vi.
Nghĩa của 周辺機器
Danh từ
- Thiết bị ngoại vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peripheral; peripheral device; accessory
Câu hỏi thường gặp
周辺機器 nghĩa là gì?
周辺機器 (danh từ) nghĩa là thiết bị ngoại vi.
周辺機器 đọc là gì?
周辺機器 đọc là しゅうへんきき (romaji: shūhenkiki).
Âm Hán Việt của 周辺機器 là gì?
Âm Hán Việt của 周辺機器 là "chu biên cơ khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.