TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

周辺機器(しゅうへんきき)

しゅうへんききshūhenkiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU BIÊN CƠ KHÍ 周 chu·辺 biên·機 cơ·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chu biên cơ khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

周辺機器 nghĩa là thiết bị ngoại vi.

Nghĩa của 周辺機器

Danh từ

  1. Thiết bị ngoại vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peripheral; peripheral device; accessory

Câu hỏi thường gặp

周辺機器 nghĩa là gì?

周辺機器 (danh từ) nghĩa là thiết bị ngoại vi.

周辺機器 đọc là gì?

周辺機器 đọc là しゅうへんきき (romaji: shūhenkiki).

Âm Hán Việt của 周辺機器 là gì?

Âm Hán Việt của 周辺機器 là "chu biên cơ khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.